Cấu trúc vốn của franchisee Việt Nam đang thay đổi rõ rệt khi chi phí đầu tư ban đầu tăng cao. Nguồn vốn tự có truyền thống giảm tỷ trọng, nhường chỗ cho tín dụng ngân hàng và hình thức liên doanh có cấu trúc. Sự chuyển dịch này tạo áp lực mới lên franchisor trong thiết kế mô hình tài chính và hỗ trợ vận hành.
Trong ba năm qua, chi phí thiết lập một cửa hàng nhượng quyền F&B hoặc bán lẻ tại các thành phố lớn của Việt Nam đã tăng đáng kể do mặt bằng, nhân sự và chi phí xây dựng leo thang. Điều này làm thay đổi cơ cấu nguồn vốn của franchisee: tỷ lệ vốn tự có (equity) giảm, trong khi tín dụng ngân hàng và các hình thức huy động vốn từ người thân, đối tác chiếm tỷ trọng cao hơn. Một số nhà đầu tư giờ đây kết hợp nhiều nguồn vốn, từ tiết kiệm cá nhân, vay thương mại đến liên doanh với đối tác có kinh nghiệm vận hành hoặc sở hữu mặt bằng.
Ngân hàng thương mại tại Việt Nam dần mở rộng các sản phẩm tín dụng hướng tới franchisee, nhưng vẫn yêu cầu tài sản đảm bảo rõ ràng và hồ sơ tài chính minh bạch. Franchisor có hệ thống tài chính chuẩn hóa, báo cáo dòng tiền (cash flow) điển hình và lịch sử hoạt động ổn định sẽ giúp franchisee tiếp cận vốn vay dễ hơn. Ngược lại, thương hiệu mới hoặc thiếu công cụ hỗ trợ tài chính sẽ khiến nhà đầu tư phải dựa hoàn toàn vào nguồn lực cá nhân, thu hẹp nhóm đối tượng tiềm năng và làm chậm tốc độ mở rộng mạng lưới.
Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ cấu trúc vốn phù hợp với từng giai đoạn là lợi thế cạnh tranh. Sử dụng đòn bẩy tài chính (leverage) hợp lý giúp bảo toồn vốn tự có để mở thêm điểm hoặc đối phó với biến động thị trường, nhưng cần tính toán kỹ khả năng trả nợ dựa trên dòng tiền thực tế, không chỉ dự báo lạc quan. Franchisor uy tín thường cung cấp công cụ mô phỏng tài chính (financial model template) và kết nối đối tác tài chính, tạo hành lang an toàn cho cả hai bên trong quá trình triển khai.