Khi chuỗi tiện lợi trong nước đạt mật độ 50–120 điểm bán trong một thành phố, sức mạnh đàm phán với nhà cung ứng chuyển từ nhà nhượng quyền sang nhóm franchisee, tạo động lực tái cấu trúc logistic và giá mua hàng theo vùng.
Chuỗi tiện lợi và minimart nhượng quyền trong nước đang chuyển từ mô hình cung ứng tập trung sang đàm phán theo cụm địa lý khi số lượng cửa hàng trong cùng thành phố vượt ngưỡng mật độ. Trước đây, nhà nhượng quyền đàm phán giá mua hàng chung cho toàn hệ thống và chuyển giao cho từng franchisee. Hiện nay, nhóm 15–30 franchisee trong cùng khu vực bắt đầu đàm phán trực tiếp với nhà phân phối địa phương để giảm chi phí logistics (vận chuyển) và rút ngắn thời gian giao hàng từ 48 xuống 24 giờ, đặc biệt với sản phẩm tươi sống và đồ uống.
Sự thay đổi này đòi hỏi hợp đồng nhượng quyền (franchise agreement) quy định rõ ai nắm quyền đàm phán cung ứng và cơ chế chia sẻ lợi ích khi franchisee đạt được giá tốt hơn bảng giá hệ thống. Một số nhà nhượng quyền giữ danh mục bắt buộc (mandatory product list) cho 60–70% hàng hóa để bảo vệ nhận diện thương hiệu, nhưng cho phép franchisee tự chọn nguồn cung cho 30–40% sản phẩm còn lại theo điều kiện địa phương. Điều khoản này trở thành điểm đàm phán quan trọng trước khi ký, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp (gross margin) của từng điểm bán.
Nhà đầu tư cần kiểm tra ba yếu tố: thứ nhất, nhà nhượng quyền có trung tâm phân phối (distribution centre) riêng hay chỉ là trung gian định giá; thứ hai, hợp đồng có cho phép franchisee hình thành hợp tác xã mua hàng (purchasing cooperative) sau khi đạt mật độ nhất định không; thứ ba, cơ chế điều chỉnh giá khi chi phí nguyên liệu hoặc nhiên liệu tăng đột biến. Những franchisee gia nhập sớm thường hưởng lợi từ điều khoản cũ ưu đãi hơn, trong khi hợp đồng mới bổ sung điều kiện ràng buộc nguồn cung để bảo vệ hệ thống logistics mà nhà nhượng quyền đã đầu tư.