Áp lực chi phí thuê mặt bằng tại các vị trí đắc địa đang buộc franchisee Việt Nam đánh giá lại cấu trúc địa điểm, dịch chuyển từ trục đường chính sang vị trí kế cận với mật độ dân cư cao hơn và giá thuê thấp hơn 30–50%, thay đổi cách tính toán unit economics và yêu cầu về thiết kế cửa hàng.
Chi phí thuê mặt bằng (rent) tại các trục đường chính và trung tâm thương mại hạng A ở Hà Nội và TP.HCM đang chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cấu trúc chi phí cố định của franchisee, đặc biệt trong ngành cà phê, trà sữa và QSR. Nhiều nhà đầu tư nhượng quyền hiện chuyển sang các vị trí thứ cấp—đường nhánh, khu dân cư mật độ cao, tầng trệt chung cư—nơi giá thuê thấp hơn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng khách ổn định. Sự dịch chuyển này không phải từ nhu cầu mở rộng địa lý, mà từ áp lực tái cấu trúc chi phí để duy trì biên lợi nhuận (margin) khả thi trong bối cảnh giá nguyên liệu và nhân công đều tăng.
Thay đổi vị trí kéo theo thay đổi thiết kế và vận hành. Cửa hàng tại vị trí thứ cấp thường nhỏ hơn 20–40% diện tích, tập trung vào mang đi (take-away) hoặc giao hàng (delivery), giảm số lượng ghế ngồi và diện tích phục vụ tại chỗ (dine-in). Franchisee cần tái tính unit economics: doanh thu trên mét vuông thấp hơn nhưng chi phí cố định giảm mạnh, cho phép điểm hòa vốn (break-even point) đạt được sớm hơn với doanh thu tuyệt đối thấp hơn. Một số thương hiệu nhượng quyền hiện cung cấp hai thiết kế cửa hàng chuẩn—một cho vị trí đắc địa, một cho vị trí thứ cấp—để franchisee linh hoạt lựa chọn theo ngân sách đầu tư ban đầu.
Xu hướng này cũng thay đổi cách franchisor thiết lập khu vực độc quyền (exclusive territory) và hỗ trợ chọn địa điểm. Thay vì ưu tiên các tuyến đường lớn, franchisor hiện đánh giá dựa trên mật độ dân cư, thu nhập trung bình hộ gia đình và khả năng tiếp cận của khách hàng mục tiêu trong bán kính 500–800 mét. Franchisee cần yêu cầu franchisor cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu suất các cửa hàng hiện có ở cả hai loại vị trí, bao gồm doanh thu bình quân, tần suất giao dịch và tỷ lệ khách quay lại, để đánh giá chính xác tiềm năng sinh lời trước khi cam kết vốn đầu tư.